genus electrophorus

genus electrophorus

The electric eel, genus Electrophorus, lives in the murky rivers of South America.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi chình điện: "Genus electrophorus" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong sinh học, thuộc họ Electrophoridae. Đây chi điển hình (type genus) của họ này, bao gồm các loài chình điện (electric eels).

dụ sử dụng
  • (Chi Electrophorus bao gồm các loài nổi tiếng với khả năng tạo ra những sốc điện mạnh.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Electrophorus để hiểu về điện sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Type genus of the family Electrophoridae": chi điển hình của họ Electrophoridae, nghĩa chi này được dùng làm đại diện chính để mô tả đặc điểm của cả họ.
    • The genus electrophorus is the type genus of the family Electrophoridae. (Chi Electrophorus chi điển hình của họ Electrophoridae.)
Biến thể từ gần giống
  • Electrophorus (danh từ riêng): tên chi trong tiếng Latinh, thường được viết hoa in nghiêng trong văn bản khoa học.
    • Electrophorus electricus is the most famous species. (Electrophorus electricus loài nổi tiếng nhất.)
  • Electrophoridae (danh từ): họ chình điện, họ chứa chi Electrophorus.
    • The family Electrophoridae has only one genus. (Họ Electrophoridae chỉ một chi duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Electric eel genus: chi chình điện (cách gọi thông thường).
    • The electric eel genus is found in South America. (Chi chình điện được tìm thấyNam Mỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến danh từ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus electrophorus".